好きな単語を入力!

"there is no love lost" in Vietnamese

không ưa gì nhaukhông có thiện cảm với nhau

Definition

Cụm này chỉ việc hai người rất không ưa nhau hoặc có quan hệ rất tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng một chút, nói về cả mối quan hệ không phải tình yêu. Hay dùng: 'không ưa gì nhau giữa X và Y'.

Examples

There is no love lost between Sam and his boss.

Giữa Sam và sếp của anh ấy **không ưa gì nhau**.

It’s clear there is no love lost between those two teams.

Rõ ràng là giữa hai đội đó **không ưa gì nhau**.

There is no love lost between the neighbors.

Giữa các hàng xóm **không có thiện cảm với nhau**.

People say there is no love lost between Jake and Emma after the argument.

Người ta nói sau trận cãi vã, giữa Jake và Emma **không ưa gì nhau**.

Ever since the incident, there is no love lost between the families.

Từ sau sự việc đó, giữa hai gia đình **không còn thiện cảm với nhau**.

Trust me, there is no love lost between those coworkers—they barely speak.

Tin tôi đi, giữa những đồng nghiệp đó **không ưa gì nhau**—họ hầu như không nói chuyện.