好きな単語を入力!

"theorem" in Vietnamese

định lý

Definition

Một mệnh đề trong toán học có thể được chứng minh là đúng dựa trên lý luận logic và các sự thật đã biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong toán học và logic; luôn mang ý nghĩa đã được chứng minh. Không giống với 'hypothesis' (giả thuyết) hay 'axiom' (tiên đề). Thường đi kèm các cụm như 'chứng minh định lý', 'định lý toán học', 'định lý nổi tiếng'.

Examples

The Pythagorean theorem is used to find the length of a triangle's side.

**Định lý** Pythagoras được dùng để tìm độ dài cạnh của tam giác.

A theorem must be proved with logic.

Một **định lý** phải được chứng minh bằng logic.

This math book explains each theorem step by step.

Cuốn sách toán này giải thích từng **định lý** từng bước một.

Have you ever tried to prove a famous theorem on your own?

Bạn đã bao giờ tự mình thử chứng minh một **định lý** nổi tiếng chưa?

Understanding a complex theorem can take hours or even days.

Để hiểu một **định lý** phức tạp có thể mất nhiều giờ, thậm chí vài ngày.

Some students find it difficult to remember every detail of a long theorem.

Một số học sinh cảm thấy khó nhớ được tất cả chi tiết của một **định lý** dài.