好きな単語を入力!

"the worst of" in Vietnamese

điều tồi tệ nhấtphần tồi tệ nhất

Definition

Phần tiêu cực, khó chịu hay nghiêm trọng nhất của một việc hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh phần tồi tệ nhất trong các tình huống, đứng trước danh từ/cụm danh từ. Có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Examples

The worst of the weather is over now.

Giờ **phần tồi tệ nhất** của thời tiết đã qua.

She felt the worst of her pain in the morning.

Cô ấy cảm thấy **phần tồi tệ nhất** của cơn đau vào buổi sáng.

We hope the worst of the crisis has passed.

Chúng tôi hy vọng **phần tồi tệ nhất** của cuộc khủng hoảng đã qua.

Honestly, the worst of moving is all the packing.

Thành thật mà nói, **phần tồi tệ nhất** của việc chuyển nhà là phải đóng gói mọi thứ.

If this is the worst of it, I think we’ll be okay.

Nếu đây là **phần tồi tệ nhất**, tôi nghĩ chúng ta sẽ ổn.

He only saw the worst of people after his disappointment.

Sau khi thất vọng, anh ấy chỉ nhìn thấy **phần tồi tệ nhất** ở con người.