好きな単語を入力!

"the sun belt" in Vietnamese

Vành đai Mặt Trời

Definition

Tên gọi vùng miền Nam nước Mỹ có khí hậu ấm áp, nắng nhiều, kéo dài từ California đến Florida. Khu vực này nổi bật với sự phát triển kinh tế và dân số tăng nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vành đai Mặt Trời' chỉ dùng cho miền Nam nước Mỹ, không dùng cho các vùng nắng nóng khác. Thường gặp trong bối cảnh địa lý, kinh tế, hoặc xu hướng di dân. Cần viết hoa cụm từ này.

Examples

Many Americans move to the Sun Belt for its warm weather.

Nhiều người Mỹ chuyển đến **Vành đai Mặt Trời** vì thời tiết ấm áp.

Florida is part of the Sun Belt.

Florida là một phần của **Vành đai Mặt Trời**.

The economy of the Sun Belt is growing quickly.

Kinh tế của **Vành đai Mặt Trời** đang phát triển nhanh chóng.

Retirees love settling down in the Sun Belt to escape cold winters.

Người về hưu thích sống ở **Vành đai Mặt Trời** để tránh mùa đông lạnh giá.

Tech companies are opening offices all over the Sun Belt these days.

Các công ty công nghệ ngày nay đang mở văn phòng khắp **Vành đai Mặt Trời**.

You can really feel the difference in climate when you cross into the Sun Belt from up north.

Bạn sẽ cảm nhận rõ sự khác biệt về khí hậu khi đi từ phía bắc xuống **Vành đai Mặt Trời**.