好きな単語を入力!

"the shoe is on the other foot" in Vietnamese

tình thế đảo ngượcgậy ông đập lưng ông

Definition

Cụm từ này diễn tả khi hoàn cảnh thay đổi hoàn toàn, người từng có lợi thế giờ lại ở thế bất lợi và ngược lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng nghĩa đen; thích hợp dùng khi vị trí của hai bên thay đổi hoàn toàn, thường để chỉ sự công bằng hoặc trớ trêu. Tương tự 'tables have turned'.

Examples

Now that you need my help, the shoe is on the other foot.

Bây giờ bạn cần tôi giúp, **tình thế đảo ngược** rồi đó.

Before, I was always asking you for favors, but now the shoe is on the other foot.

Trước đây tôi luôn nhờ bạn giúp, nhưng giờ **tình thế đảo ngược**.

When you see how hard this job is, you'll understand what it's like when the shoe is on the other foot.

Khi bạn thấy công việc này khó như thế nào, bạn sẽ hiểu cảm giác khi **tình thế đảo ngược**.

She used to criticize others, but now the shoe is on the other foot and people are judging her.

Cô ấy từng hay chỉ trích người khác, nhưng giờ **tình thế đảo ngược**, mọi người lại đánh giá cô ấy.

Looks like the shoe is on the other foot—now you have to wait for me!

Có vẻ như **tình thế đảo ngược** — giờ bạn phải chờ tôi!

After years of being in charge, he didn't like it when the shoe was on the other foot for a change.

Sau nhiều năm làm lãnh đạo, anh ấy không thích khi **tình thế đảo ngược** lâu lâu lại xảy ra.