"the morning after" in Vietnamese
Definition
Đây là buổi sáng tiếp theo sau một sự kiện quan trọng, thường là tiệc tùng hoặc uống rượu, khi mọi người thường phải đối mặt với hậu quả hoặc cảm xúc còn lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường mang sắc thái vui vẻ hoặc hối hận, hay ám chỉ cảm giác mệt mỏi sau khi uống rượu hoặc một sự kiện đặc biệt. Đôi khi chỉ nói 'sáng hôm sau' là mọi người hiểu tới hậu quả hôm trước.
Examples
He felt sick the morning after the big party.
Anh ấy cảm thấy mệt mỏi vào **sáng hôm sau** buổi tiệc lớn.
We talked about what happened the morning after.
Chúng tôi đã nói về những gì đã xảy ra vào **sáng hôm sau**.
Be careful, you might regret it the morning after.
Cẩn thận, bạn có thể hối hận vào **sáng hôm sau**.
No one really wants to clean up the morning after, but someone has to do it.
Không ai thực sự muốn dọn dẹp vào **sáng hôm sau**, nhưng ai đó phải làm thôi.
Everyone was sharing wild stories the morning after the wedding.
Mọi người đều kể những câu chuyện 'quái đản' vào **sáng hôm sau** đám cưới.
The morning after can feel rough, but a good breakfast usually helps.
**Sáng hôm sau** có thể rất mệt, nhưng một bữa sáng ngon thường giúp đỡ nhiều.