"the jump on" in Vietnamese
Definition
Có lợi thế hơn ai đó, thường bằng cách hành động trước hoặc nhanh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không trang trọng, thường trong bối cảnh cạnh tranh với cụm 'get/have the jump on'. Không dùng cho nghĩa nhảy thật.
Examples
We got the jump on the other team by starting early.
Chúng tôi bắt đầu sớm nên có **lợi thế trước** đội kia.
She always tries to get the jump on her classmates in class discussions.
Cô ấy luôn cố gắng **đi trước** các bạn trong thảo luận lớp.
If you finish your homework now, you’ll have the jump on tomorrow.
Nếu bạn làm xong bài tập bây giờ, bạn sẽ có **lợi thế** cho ngày mai.
He’s got the jump on everyone when it comes to tech trends.
Anh ấy luôn có **lợi thế** về xu hướng công nghệ so với mọi người.
We need to get the jump on our competitors before the sale goes live.
Chúng ta cần **đi trước** đối thủ trước khi khuyến mãi bắt đầu.
She managed to get the jump on me and finished the project first.
Cô ấy đã **đi trước** tôi và hoàn thành dự án trước.