好きな単語を入力!

"the facts of life" in Vietnamese

những sự thật của cuộc sốngkiến thức về giới tính

Definition

Cụm từ này thường chỉ những kiến thức cơ bản về tình dục và sinh sản mà ai cũng cần biết khi trưởng thành. Thỉnh thoảng cũng ám chỉ những sự thật quan trọng của cuộc sống mà mọi người phải đối diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói lịch sự hoặc tránh nói trực tiếp về giáo dục giới tính cho trẻ em. Đôi khi dùng hài hước hoặc chỉ thực tế khắc nghiệt của cuộc sống. Hay gặp trong cụm 'learn the facts of life' hoặc 'teach someone the facts of life'.

Examples

When children grow up, they need to learn the facts of life.

Khi trẻ lớn lên, các em cần học **những sự thật của cuộc sống**.

His parents sat him down to discuss the facts of life.

Bố mẹ anh ấy ngồi lại để nói chuyện với anh về **những sự thật của cuộc sống**.

Some teachers give lessons on the facts of life in school.

Một số giáo viên dạy **những sự thật của cuộc sống** ở trường.

I was embarrassed when my mom tried to explain the facts of life to me.

Tôi cảm thấy ngại khi mẹ cố giải thích cho tôi về **những sự thật của cuộc sống**.

After making some mistakes at work, he quickly learned the facts of life.

Sau khi mắc vài sai lầm ở chỗ làm, anh ấy đã nhanh chóng hiểu ra **những sự thật của cuộc sống**.

"It's time you knew the facts of life," his father said seriously.

"Đã đến lúc con nên biết **những sự thật của cuộc sống** rồi," cha cậu ấy nghiêm túc nói.