好きな単語を入力!

"texts" in Vietnamese

tin nhắnvăn bản (tài liệu)

Definition

'Tin nhắn' là các thông điệp ngắn gửi qua điện thoại; 'văn bản' dùng để chỉ đoạn văn hoặc tài liệu viết ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'tin nhắn' khi nói chuyện với bạn bè (không trang trọng); 'văn bản' thường trong bối cảnh học thuật hoặc tài liệu. Không nhầm với 'text' số ít.

Examples

She receives many texts every day.

Cô ấy nhận được rất nhiều **tin nhắn** mỗi ngày.

I sent two texts to my friend this morning.

Sáng nay tôi đã gửi hai **tin nhắn** cho bạn mình.

The book has many old texts inside.

Cuốn sách này có nhiều **văn bản** cổ bên trong.

Sorry I missed your texts last night—I was asleep.

Xin lỗi vì tôi đã bỏ lỡ **tin nhắn** của bạn tối qua—tôi đã ngủ rồi.

We always exchange texts during class, even though we shouldn't.

Chúng tôi luôn trao đổi **tin nhắn** trong giờ học, dù không nên làm vậy.

Some ancient texts are very hard to translate.

Một số **văn bản** cổ rất khó dịch.