"tether" in Vietnamese
Definition
Buộc một vật, thường là động vật hoặc vật thể, vào một chỗ cố định bằng dây hoặc xích; cũng có thể là chính sợi dây hoặc xích đó.
Examples
They used a rope to tether the horse to the tree.
Họ đã dùng dây để **buộc** con ngựa vào gốc cây.
The astronaut was tethered to the spacecraft during the spacewalk.
Phi hành gia đã được **buộc** vào tàu vũ trụ khi đi ngoài không gian.
Please tether your dog so it doesn't run away.
Làm ơn hãy **buộc** chó lại để nó không chạy đi mất.
Can I use my phone as a Wi-Fi tether for my laptop?
Tôi có thể dùng điện thoại làm Wi-Fi **buộc** cho laptop của mình không?
After a while, the goat broke free from its tether.
Một lúc sau, con dê đã thoát khỏi **dây buộc**.
Some people like to tether their balloons so they don’t float away at parties.
Một số người thích **buộc** bóng bay để chúng không bay mất trong buổi tiệc.