好きな単語を入力!

"test" in Vietnamese

bài kiểm trabài thithử nghiệm

Definition

Bài kiểm tra là một hoạt động hoặc bộ câu hỏi dùng để đánh giá kiến thức, khả năng hoặc kiểm tra chất lượng của ai hoặc cái gì đó. Dùng phổ biến ở trường học hoặc để kiểm tra thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bài kiểm tra' vừa là danh từ vừa là động từ, như 'làm bài kiểm tra', 'kiểm tra máy', 'kết quả kiểm tra'. Ở trường, 'bài kiểm tra' thường nhẹ hơn 'kỳ thi'.

Examples

I have a test at school tomorrow.

Ngày mai mình có **bài kiểm tra** ở trường.

The doctor gave me a blood test.

Bác sĩ cho tôi làm **xét nghiệm** máu.

Can you test this computer?

Bạn có thể **kiểm tra** máy tính này không?

She passed the driving test on her first try.

Cô ấy đã vượt qua **bài thi** lái xe ngay lần đầu tiên.

They did a quick test to see if the machine worked.

Họ đã làm một **bài thử** nhanh để kiểm tra máy hoạt động không.

Honestly, that question on the math test stumped me.

Thực sự, câu hỏi đó trong **bài kiểm tra** toán đã làm tôi bối rối.