好きな単語を入力!

"terrific" in Vietnamese

tuyệt vời

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó rất tốt, xuất sắc hoặc đầy thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh hiện đại, 'terrific' có ý nghĩa rất tích cực, thường dùng để khen ngợi như 'a terrific idea', 'terrific food'. Không nhầm với nghĩa tiêu cực cũ.

Examples

The movie was terrific.

Bộ phim **tuyệt vời**.

She did a terrific job on the project.

Cô ấy đã làm **tuyệt vời** trong dự án.

We had a terrific time at the beach.

Chúng tôi đã có thời gian **tuyệt vời** ở bãi biển.

You look terrific in that jacket.

Bạn trông **tuyệt vời** trong chiếc áo khoác đó.

Thanks for dinner—it was terrific.

Cảm ơn bữa tối—nó **tuyệt vời**.

He gave me some terrific advice before the interview.

Anh ấy đã cho tôi vài lời khuyên **tuyệt vời** trước buổi phỏng vấn.