好きな単語を入力!

"temporal" in Vietnamese

thời gianthái dương (giải phẫu)

Definition

Liên quan đến thời gian hoặc sự chuyển động của thời gian. Trong giải phẫu, nó chỉ vùng thái dương hai bên đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc y khoa, như 'temporal order', 'thùy thái dương'. Không nên nhầm với 'temporary' (tạm thời). Nghĩa giải phẫu thường dùng khi nói về phần bên đầu.

Examples

The temporal sequence of events is important in history.

Trình tự **thời gian** của các sự kiện rất quan trọng trong lịch sử.

He felt pain in his temporal area after hitting his head.

Anh ấy cảm thấy đau ở vùng **thái dương** sau khi bị đập đầu.

A temporal relationship links ideas over time.

Mối quan hệ **thời gian** liên kết các ý tưởng theo thời gian.

The doctor checked the patient’s temporal lobe for signs of damage.

Bác sĩ kiểm tra thùy **thái dương** của bệnh nhân để phát hiện dấu hiệu tổn thương.

Understanding temporal changes helps you predict future trends.

Hiểu được những thay đổi **thời gian** sẽ giúp bạn dự đoán xu hướng tương lai.

Our memories are stored in the brain's temporal regions.

Ký ức của chúng ta được lưu trữ ở các vùng **thái dương** của não.