好きな単語を入力!

"telephone" in Vietnamese

điện thoại

Definition

Thiết bị dùng để nói chuyện với người ở xa thông qua tín hiệu điện tử. Thường chỉ cả điện thoại cũ (bàn) lẫn điện thoại di động.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'điện thoại' thay vì từ nào khác. Các cụm từ như 'số điện thoại', 'cuộc gọi điện thoại' rất phổ biến. Dùng chủ yếu để chỉ thiết bị, không phải hành động.

Examples

The telephone is on the table.

**Điện thoại** ở trên bàn.

She answered the telephone quickly.

Cô ấy trả lời **điện thoại** rất nhanh.

We need a new telephone for the office.

Chúng tôi cần một **điện thoại** mới cho văn phòng.

I still have my grandmother's old telephone in the hallway.

Tôi vẫn còn cái **điện thoại** cũ của bà ở hành lang.

The hotel room had a telephone by the bed, which felt kind of old-school.

Trong phòng khách sạn có một **điện thoại** cạnh giường, cảm giác khá cổ điển.

Can you give me your telephone number, or do you prefer email?

Bạn cho tôi số **điện thoại** được không, hay thích email hơn?