好きな単語を入力!

"telecast" in Vietnamese

phát sóng truyền hình

Definition

Chương trình hoặc sự kiện được phát sóng trên truyền hình. Cũng có thể dùng để chỉ việc phát sóng gì đó trên TV.

Usage Notes (Vietnamese)

'Telecast' trang trọng và ít dùng hơn 'broadcast', chủ yếu thấy trong cụm 'phát sóng trực tiếp'.

Examples

The football match will be telecast live tonight.

Trận bóng đá sẽ được **phát sóng truyền hình** trực tiếp tối nay.

Did you watch the telecast of the awards ceremony?

Bạn đã xem **phát sóng truyền hình** lễ trao giải chưa?

The event was telecast across the country.

Sự kiện đã được **phát sóng truyền hình** trên toàn quốc.

They'll telecast the concert so people at home can enjoy it too.

Họ sẽ **phát sóng truyền hình** buổi hòa nhạc để khán giả ở nhà cũng có thể thưởng thức.

This old movie was first telecast in the 1960s.

Bộ phim cũ này lần đầu tiên được **phát sóng truyền hình** vào những năm 1960.

Due to rain, the match was delayed, but the telecast continued with interviews.

Do trời mưa, trận đấu bị hoãn, nhưng **phát sóng truyền hình** vẫn tiếp tục với các cuộc phỏng vấn.