好きな単語を入力!

"teamster" in Vietnamese

tài xế xe tảingười lái xe ngựa (xưa)thành viên công đoàn Teamsters

Definition

Người lái xe tải hoặc ngày xưa là người điều khiển xe ngựa chở hàng. Ở Mỹ, thường chỉ các tài xế là thành viên công đoàn Teamsters.

Usage Notes (Vietnamese)

'teamster' thường dùng ở Mỹ cho tài xế xe tải, nhất là người trong công đoàn Teamsters. Ngoài Mỹ từ này hiếm gặp; nghĩa cổ là người lái xe ngựa.

Examples

The teamster drove the wagon across the field.

**Người lái xe ngựa** đã lái chiếc xe qua cánh đồng.

In America, a teamster can be a truck driver.

Ở Mỹ, một **teamster** có thể là tài xế xe tải.

The teamster worked long hours on the road.

**Teamster** làm việc nhiều giờ trên đường.

He joined the union to become a teamster.

Anh ấy gia nhập công đoàn để trở thành một **teamster**.

My grandfather was a teamster back when wagons were common.

Ông của tôi từng là **người lái xe ngựa** khi xe ngựa còn phổ biến.

You have to be tough to work as a teamster these days.

Ngày nay, phải cứng rắn mới làm được **teamster**.