好きな単語を入力!

"tasking" in Vietnamese

giao nhiệm vụphân công

Definition

Giao một công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể cho ai đó. Thường dùng trong môi trường công sở hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tasking' mang tính trang trọng, thường gặp ở nơi làm việc hoặc quân đội. Thường dùng cấu trúc 'giao ai việc gì'. Không dùng thay cho 'làm việc'.

Examples

The manager is tasking each employee with a new project.

Người quản lý đang **giao nhiệm vụ** dự án mới cho từng nhân viên.

She is tasking her assistant with booking the flights.

Cô ấy đang **giao nhiệm vụ** đặt vé máy bay cho trợ lý của mình.

The teacher was tasking students with group work.

Giáo viên đã **giao nhiệm vụ** làm việc nhóm cho học sinh.

They keep tasking me with organizing all the meetings lately.

Dạo này họ cứ **giao nhiệm vụ** tổ chức tất cả các cuộc họp cho tôi.

Our supervisor is tasking the team with coming up with ideas for the campaign.

Giám sát viên của chúng tôi đang **giao nhiệm vụ** cho nhóm nghĩ ý tưởng cho chiến dịch.

Instead of doing it himself, he keeps tasking others with the difficult jobs.

Thay vì tự làm, anh ấy cứ **giao nhiệm vụ** khó cho người khác.