好きな単語を入力!

"tarpaulin" in Vietnamese

bạt

Definition

Bạt là tấm vải lớn, chắc chắn, không thấm nước để che và bảo vệ đồ vật khỏi mưa, nắng hoặc gió.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi là 'bạt' trong cuộc sống hàng ngày. Hay dùng trong dã ngoại, xây dựng hoặc ngoài trời. Bạt dày và bền hơn nhiều so với tấm nilon mỏng.

Examples

We covered the woodpile with a tarpaulin to protect it from rain.

Chúng tôi đã phủ đống củi bằng **bạt** để tránh mưa.

The workers put a tarpaulin over the equipment during the storm.

Công nhân đã phủ **bạt** lên thiết bị khi cơn bão tới.

We sat under a tarpaulin while it rained.

Chúng tôi đã ngồi dưới **bạt** khi trời mưa.

The old car was hidden beneath a faded tarpaulin for years.

Chiếc ô tô cũ đã bị che dưới **bạt** bạc màu suốt nhiều năm.

If you don't have a tent, a tarpaulin makes a decent shelter in the woods.

Nếu bạn không có lều, **bạt** cũng là nơi trú ẩn khá tốt trong rừng.

The market stalls were quickly covered with tarpaulins when the weather turned bad.

Khi thời tiết xấu, các sạp hàng ở chợ đã nhanh chóng được phủ bằng **bạt**.