好きな単語を入力!

"tarn" in Vietnamese

ao trên núihồ nhỏ trên núi

Definition

Đây là một hồ nhỏ tự nhiên nằm ở vùng núi cao, thường được tạo thành bởi sông băng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong địa lý hoặc thơ ca, chỉ các hồ tự nhiên ở núi, không dùng cho ao/hồ do con người tạo hoặc ở đồng bằng.

Examples

The hikers found a peaceful tarn at the top of the mountain.

Những người leo núi đã tìm thấy một **ao trên núi** yên bình trên đỉnh núi.

The water in the tarn was clear and cold.

Nước trong **ao trên núi** rất trong và lạnh.

Fish live in the deep tarn near the glacier.

Có cá sống trong **hồ nhỏ trên núi** sâu gần sông băng.

After a tough climb, we relaxed by the cool tarn and had lunch.

Sau một chặng leo khó khăn, chúng tôi nghỉ ngơi cạnh **hồ nhỏ trên núi** mát mẻ và ăn trưa.

You rarely see a tarn unless you hike high into the hills.

Bạn hiếm khi thấy **hồ nhỏ trên núi** nếu không leo thật cao.

The tarn reflected the clouds like a perfect mirror.

**Hồ nhỏ trên núi** phản chiếu mây như một tấm gương hoàn hảo.