好きな単語を入力!

"tapestry" in Vietnamese

thảm thêutấm thảm treo tường

Definition

Một tấm vải dày, có hoa văn hoặc hình ảnh thêu, thường được treo trang trí trên tường. Từ này cũng được dùng ẩn dụ cho sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tapestry' thường dùng trong văn chương hoặc cách diễn đạt trang trọng. Hay đi cùng các tính từ như 'phong phú', 'lịch sử', 'đầy màu sắc', và cũng dùng ẩn dụ như 'the tapestry of life'. Không giống như 'thảm trải sàn' hay 'thảm lót', vốn dành cho sàn nhà.

Examples

The castle walls were covered with beautiful tapestries.

Những bức tường của lâu đài được phủ đầy **thảm thêu** tuyệt đẹp.

My grandmother made a small tapestry for our living room.

Bà tôi đã làm một **thảm thêu** nhỏ để treo trong phòng khách.

The museum has a famous medieval tapestry.

Bảo tàng có một **thảm thêu** thời trung cổ nổi tiếng.

She described the city's culture as a rich tapestry of traditions.

Cô ấy mô tả văn hóa thành phố như một **thảm thêu** phong phú của các truyền thống.

If you look closely, you'll see each thread in the tapestry tells a different story.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy từng sợi trong **thảm thêu** đều kể một câu chuyện khác nhau.

Our memories create a complex tapestry of experiences over time.

Ký ức của chúng ta tạo nên một **thảm thêu** phức tạp của những trải nghiệm qua thời gian.