好きな単語を入力!

"tape off" in Vietnamese

quây lại bằng băng dính cảnh báophong tỏa bằng băng

Definition

Dùng băng cảnh báo để đánh dấu hoặc ngăn không cho ai vào một khu vực vì lý do nguy hiểm hoặc đang thi công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tape off' thường dùng trong công việc cảnh sát hoặc xây dựng; chú ý đây là băng cảnh báo, không phải băng dính thông thường.

Examples

The workers taped off the wet floor so no one would slip.

Công nhân đã **quây lại bằng băng dính cảnh báo** khu vực sàn ướt để không ai bị trượt.

Police taped off the entrance after the accident.

Sau tai nạn, cảnh sát đã **quây lại bằng băng** lối vào.

They taped off the playground while it was being repaired.

Khi đang sửa chữa, họ đã **quây lại bằng băng** khu vui chơi.

You can’t go in there—they’ve taped off the whole area.

Bạn không được vào đó—họ đã **quây lại bằng băng** cả khu vực rồi.

Someone spilled chemicals, so they quickly taped off that section of the lab.

Có ai đó làm đổ hóa chất nên họ đã nhanh chóng **quây lại bằng băng** khu vực đó trong phòng thí nghiệm.

After the sinkhole appeared, city crews taped off the street so no cars could pass.

Sau khi xuất hiện hố sụt, nhân viên thành phố đã **quây lại bằng băng** con đường để không xe nào có thể qua.