好きな単語を入力!

"tap on" in Vietnamese

nhấn vàochạm vào

Definition

Nhẹ nhàng chạm hoặc nhấn vào màn hình hay nút (thường bằng ngón tay) để chọn hoặc kích hoạt cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho màn hình cảm ứng, ứng dụng, thiết bị hiện đại. 'tap on the screen' nghĩa là chạm nhẹ vào màn hình bằng ngón tay.

Examples

Tap on the icon to open the app.

Để mở ứng dụng, hãy **nhấn vào** biểu tượng.

Please tap on your name to continue.

Vui lòng **nhấn vào** tên của bạn để tiếp tục.

If you tap on this button, it will play music.

Nếu bạn **nhấn vào** nút này, nhạc sẽ phát.

You just need to tap on the link to join the meeting.

Bạn chỉ cần **nhấn vào** liên kết để tham gia cuộc họp.

I accidentally tapped on the wrong option and had to start over.

Tôi vô tình **nhấn vào** lựa chọn sai nên phải bắt đầu lại.

Sometimes the screen doesn't respond when I tap on it.

Đôi khi màn hình không phản hồi khi tôi **nhấn vào** nó.