"tangle with" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn dính líu hoặc tranh cãi, mâu thuẫn với ai đó, hoặc bị vướng vào một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả sự rắc rối với người ('tangle with the boss') hay vấn đề ('tangle with bureaucracy'), đa phần mang nghĩa tiêu cực.
Examples
Don't tangle with those dogs; they might bite.
Đừng **vướng vào** mấy con chó đó, chúng có thể cắn đấy.
He doesn't like to tangle with his classmates during debates.
Anh ấy không thích **xung đột với** bạn cùng lớp khi tranh luận.
My headphones always tangle with my keys in my bag.
Tai nghe của tôi luôn **vướng vào** chìa khóa trong túi.
You don't want to tangle with her when she's angry.
Bạn không muốn **xung đột với** cô ấy khi cô ấy đang tức giận đâu.
Every time I try to fix the computer, I end up having to tangle with the messy cables.
Mỗi lần tôi sửa máy tính, tôi lại phải **vướng vào** mớ dây rối.
If you tangle with city hall, be ready for a long fight.
Nếu bạn **vướng vào** với chính quyền, hãy sẵn sàng cho một trận chiến dài.