"tandem" in Vietnamese
Definition
'Tandem' là xe đạp đôi cho hai người ngồi liền nhau. Ngoài ra, còn chỉ hai hay nhiều thứ phối hợp, làm việc cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong 'xe đạp đôi' hay cụm 'in tandem' (phối hợp). 'In tandem' mang nghĩa phối hợp, không chỉ đơn thuần cùng lúc.
Examples
We rode a tandem at the park.
Chúng tôi đã đạp **xe đạp đôi** ở công viên.
A tandem has seats for two people.
Một chiếc **xe đạp đôi** có chỗ cho hai người.
They worked in tandem to finish the project.
Họ đã làm việc **phối hợp** để hoàn thành dự án.
The two leaders moved forward in tandem to implement new policies.
Hai nhà lãnh đạo cùng tiến bước **phối hợp** để triển khai chính sách mới.
If you both pedal, the tandem goes much faster.
Nếu cả hai cùng đạp, **xe đạp đôi** sẽ chạy nhanh hơn nhiều.
Their talents work perfectly in tandem on stage.
Tài năng của họ kết hợp **phối hợp** rất hoàn hảo trên sân khấu.