好きな単語を入力!

"tamper" in Indonesian

giả mạocan thiệp (một cách bí mật hoặc trái phép)

Definition

Can thiệp hoặc thay đổi (một cách bí mật hoặc trái phép) để làm trạng thái hoặc ý nghĩa của một vật gì đó thay đổi.

Usage Notes (Indonesian)

Thường sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc kỹ thuật, bản chất mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ: 'tamper with evidence' nghĩa là làm giả chứng cứ.

Examples

Do not tamper with the fire alarm.

Đừng **giả mạo** chuông báo cháy.

The label shows if someone has tampered with the package.

Nhãn sẽ cho biết nếu ai đó đã **giả mạo** gói hàng.

You should never tamper with electrical wires.

Bạn không bao giờ nên **giả mạo** các dây điện.

The report was thrown out because someone had tampered with the data.

Báo cáo đã bị loại bỏ vì ai đó đã **giả mạo** dữ liệu.

If the seal is broken, it means someone tampered with the medicine.

Nếu niêm phong bị vỡ, có nghĩa là ai đó đã **giả mạo** thuốc.

He was caught trying to tamper with the evidence.

Anh ta bị bắt quả tang khi đang **giả mạo** chứng cứ.