好きな単語を入力!

"talk with" in Vietnamese

nói chuyện với

Definition

Trò chuyện với ai đó về một vấn đề gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa là cả hai người đều chia sẻ ý kiến, không chỉ một chiều. Dùng trong cả trang trọng và thân mật.

Examples

I need to talk with my teacher after class.

Tôi cần **nói chuyện với** giáo viên của mình sau buổi học.

She likes to talk with her friends every day.

Cô ấy thích **nói chuyện với** bạn mình mỗi ngày.

Can I talk with you for a minute?

Tôi có thể **nói chuyện với** bạn một lúc được không?

Let’s talk with the manager and see what she says.

Chúng ta hãy **nói chuyện với** quản lý để xem cô ấy nói gì.

If you’re not sure, you should talk with your doctor.

Nếu chưa chắc chắn, bạn nên **nói chuyện với** bác sĩ.

He always finds time to talk with his kids, no matter how busy he is.

Dù bận đến đâu, anh ấy luôn dành thời gian để **nói chuyện với** các con.