好きな単語を入力!

"talk round" in Vietnamese

thuyết phục nhẹ nhàng

Definition

Dùng lời nói nhẹ nhàng để thuyết phục ai đồng ý hoặc thay đổi ý kiến, không phải ép buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật; thường đi với đại từ ('talk him round', 'talk them round'). Nhấn mạnh sự thuyết phục nhẹ nhàng, không ép buộc.

Examples

We managed to talk round our parents about letting us stay out late.

Chúng tôi đã **thuyết phục nhẹ nhàng** bố mẹ cho phép về muộn.

She couldn't talk round her friend to join the club.

Cô ấy không **thuyết phục** được bạn tham gia câu lạc bộ.

I hope you can talk round your brother to help us.

Tôi hy vọng bạn có thể **thuyết phục** anh trai giúp đỡ chúng ta.

At first he refused, but we managed to talk him round in the end.

Ban đầu anh ấy từ chối, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **thuyết phục** được.

It took a while to talk round the team, but now everyone's on board.

Phải mất một thời gian mới **thuyết phục** được nhóm, nhưng giờ ai cũng đồng ý.

If you give her good reasons, you might be able to talk her round.

Nếu bạn đưa ra lý do hợp lý, bạn có thể **thuyết phục** được cô ấy.