好きな単語を入力!

"take up" in Vietnamese

bắt đầu (làm gì)chiếm (không gian, thời gian)đảm nhận (công việc)

Definition

Bắt đầu một hoạt động, sở thích mới, chiếm không gian/thời gian hoặc nhận lấy trách nhiệm, công việc mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hội thoại và văn viết hàng ngày để nói về bắt đầu sở thích mới, chiếm không gian hoặc đảm nhận trách nhiệm. Không dùng khi 'nhặt' đồ vật lên.

Examples

I want to take up tennis this year.

Tôi muốn **bắt đầu chơi** tennis trong năm nay.

That sofa takes up a lot of space in the room.

Chiếc ghế sofa đó **chiếm** rất nhiều không gian trong phòng.

She decided to take up a new job.

Cô ấy quyết định **nhận** một công việc mới.

I might take up yoga to relax after work.

Tôi có thể sẽ **bắt đầu tập** yoga để thư giãn sau giờ làm việc.

Those old magazines take up too much space in the drawer.

Những tạp chí cũ đó **chiếm** quá nhiều chỗ trong ngăn kéo.

When did you take up the guitar?

Bạn **bắt đầu học** guitar khi nào vậy?