好きな単語を入力!

"take sides" in Vietnamese

theo pheđứng về phía

Definition

Khi có tranh cãi hoặc mâu thuẫn, bạn không giữ trung lập mà ủng hộ một bên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi có thể giữ trung lập. Gặp nhiều trong câu "không muốn theo phe ai" hoặc "từ chối đứng về phía".

Examples

It's best not to take sides in their argument.

Tốt nhất là không nên **theo phe** trong cuộc cãi vã của họ.

I don't want to take sides between my friends.

Tôi không muốn **đứng về phía** ai trong bạn bè mình.

Sometimes you have to take sides in a debate.

Đôi khi bạn phải **theo phe** trong một cuộc tranh luận.

He always tries to stay neutral and refuses to take sides.

Anh ấy luôn cố gắng giữ trung lập và từ chối **theo phe**.

Don't take sides just because someone is your friend; listen to both stories.

Đừng **đứng về phía** chỉ vì ai đó là bạn của bạn; hãy nghe cả hai phía.

In this situation, it's hard not to take sides, but try to be fair.

Trong trường hợp này, thật khó để không **theo phe**, nhưng hãy cố gắng công bằng.