好きな単語を入力!

"take revenge" in Vietnamese

trả thù

Definition

Làm điều gì đó để trả lại hoặc đáp trả người đã làm mình tổn thương hoặc có lỗi với mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trả thù' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn học, phim ảnh. Hay đi với 'trả thù ai đó.' Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'trả đũa,' 'báo thù' cho sắc thái nhẹ hơn.

Examples

He wanted to take revenge after his friend betrayed him.

Anh ta muốn **trả thù** sau khi bị bạn phản bội.

She plotted to take revenge on her enemies.

Cô ấy lên kế hoạch để **trả thù** kẻ thù của mình.

It is wrong to take revenge instead of forgiving.

**Trả thù** thay vì tha thứ là điều sai.

I've never felt the need to take revenge on anyone, no matter what happened.

Dù chuyện gì xảy ra, tôi chưa từng cảm thấy cần phải **trả thù** ai.

They say living well is the best way to take revenge.

Người ta nói sống tốt là cách **trả thù** tốt nhất.

After all those years, he never tried to take revenge; he just moved on.

Sau ngần ấy năm, anh ấy chưa bao giờ cố **trả thù**; anh chỉ tiếp tục sống.