好きな単語を入力!

"take it upon" in Vietnamese

tự đảm nhậntự chịu trách nhiệm

Definition

Tự quyết định làm điều gì đó quan trọng hoặc có trách nhiệm mà không ai yêu cầu; chủ động nhận trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường, thường đi với 'myself/himself...' Chỉ sự chủ động, tự nhận lấy trách nhiệm với việc lớn, không chờ ai yêu cầu.

Examples

He took it upon himself to clean the kitchen.

Anh ấy đã **tự đảm nhận** việc dọn bếp.

She takes it upon herself to help new students.

Cô ấy **tự đảm nhận** giúp đỡ sinh viên mới.

I took it upon myself to call everyone about the party.

Tôi **tự đảm nhận** việc gọi cho mọi người về bữa tiệc.

Nobody asked, but I took it upon myself to organize the reports.

Không ai bảo, nhưng tôi **tự đảm nhận** việc sắp xếp báo cáo.

Why did you take it upon yourself to fix the computer?

Sao bạn lại **tự đảm nhận** sửa máy tính vậy?

He just takes it upon himself to make sure everything runs smoothly.

Anh ấy cứ **tự đảm nhận** để mọi việc suôn sẻ.