"take it out of" in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó làm ai đó rất mệt hoặc kiệt sức, nhất là sau hoạt động khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người, không phải đồ vật. Thường đi kèm 'really' để nhấn mạnh sự mệt mỏi, ví dụ: 'That really took it out of me.'
Examples
That long walk really took it out of me.
Đi bộ xa như vậy thật sự **làm tôi kiệt sức**.
Working outside in the sun can take it out of you.
Làm việc ngoài trời dưới nắng thật sự có thể **làm bạn mệt lử**.
The exam really took it out of her.
Bài kiểm tra đó thực sự **làm cô ấy kiệt sức**.
Wow, that workout took it out of me!
Chà, buổi tập luyện đó thực sự **làm tôi mệt lử luôn**!
Dealing with all that stress at work just takes it out of you.
Giải quyết mọi căng thẳng ở chỗ làm thật sự **làm bạn kiệt sức**.
Playing with my energetic kids sometimes takes it out of me, but it's worth it.
Chơi với những đứa trẻ hiếu động của tôi đôi lúc **làm tôi mệt lử**, nhưng rất xứng đáng.