"take away" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoặc mang vật gì đó đi khỏi chỗ hiện tại; cũng dùng để chỉ đồ ăn mua mang đi thay vì ăn tại quán.
Usage Notes (Vietnamese)
'take away the trash' dùng như 'mang rác đi'; 'get takeaway' rất phổ biến ở Anh (thay vì 'takeout' ở Mỹ); 'main takeaway' nghĩa là ý chính cần nhớ.
Examples
Please take away your books when you leave.
Khi bạn rời đi, hãy **mang đi** sách của bạn nhé.
They will take away the broken chair.
Họ sẽ **dọn đi** chiếc ghế bị hỏng.
Can I order some take away for dinner tonight?
Tôi có thể gọi một ít **đồ ăn mang về** cho bữa tối nay không?
The main take away from the meeting is that we need better communication.
**Ý chính** rút ra từ buổi họp là chúng ta cần giao tiếp tốt hơn.
Could you take away the plates, please?
Bạn có thể **dọn đi** những chiếc đĩa này giúp tôi không?
We decided to get take away instead of cooking tonight.
Tối nay, chúng tôi quyết định mua **đồ ăn mang về** thay vì nấu ăn.