"take an axe to" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là dùng rìu chặt, nhưng thường dùng để nói về việc cắt giảm mạnh hoặc loại bỏ cái gì đó như ngân sách, việc làm hoặc luật lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc nhà nước khi muốn nói về việc cắt giảm quy mô lớn. Không dùng cho thay đổi nhỏ.
Examples
The city decided to take an axe to its spending.
Thành phố quyết định **cắt giảm mạnh** chi tiêu.
The company had to take an axe to hundreds of jobs.
Công ty buộc phải **cắt giảm mạnh** hàng trăm việc làm.
When sales dropped, management decided to take an axe to the marketing budget.
Khi doanh số giảm, ban quản lý quyết định **cắt giảm mạnh** ngân sách marketing.
Lawmakers are ready to take an axe to the current tax laws.
Các nhà lập pháp đã sẵn sàng **cắt giảm hoặc thay đổi mạnh** các luật thuế hiện tại.
If profits don’t improve, they might take an axe to the research department.
Nếu lợi nhuận không tăng, họ có thể **cắt bỏ** phòng nghiên cứu.
They really took an axe to our favorite TV show when they cut half the episodes.
Họ thật sự đã **cắt giảm mạnh** chương trình TV yêu thích của chúng tôi khi bỏ đi một nửa số tập.