好きな単語を入力!

"tactful" in Vietnamese

khéo léotế nhị

Definition

Cư xử khéo léo và tế nhị để không làm người khác buồn lòng hay xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng để ca ngợi ai đó biết xử lý tinh tế, như 'tactful response' là 'câu trả lời tế nhị'.

Examples

He gave a tactful answer to the difficult question.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **khéo léo** cho câu hỏi khó.

Try to be tactful when you give her feedback.

Hãy cố gắng **khéo léo** khi góp ý cho cô ấy.

My mother is very tactful and never makes anyone feel bad.

Mẹ tôi rất **khéo léo** và không bao giờ làm ai cảm thấy tệ.

She found a tactful way to tell her boss about the mistake.

Cô ấy đã tìm ra cách **tế nhị** để nói với sếp về lỗi đó.

He isn't the most tactful person, so sometimes his words seem a bit harsh.

Anh ấy không phải là người **khéo léo** nhất, nên đôi khi lời nói hơi khó nghe.

That was a really tactful way to handle such an awkward situation!

Đó là một cách **tế nhị** để giải quyết tình huống khó xử như vậy!