好きな単語を入力!

"tachypneic" in Vietnamese

thở nhanh (y khoa)

Definition

Chỉ người thở nhanh hơn bình thường, thường do bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y học, thường dùng trong bệnh viện hoặc báo cáo y tế. Chỉ diễn tả triệu chứng, không phải tên bệnh.

Examples

The patient is tachypneic and needs oxygen.

Bệnh nhân đang **thở nhanh** và cần oxy.

Children with a fever can become tachypneic.

Trẻ bị sốt có thể trở nên **thở nhanh**.

If a patient is tachypneic, monitor their breathing closely.

Nếu bệnh nhân **thở nhanh**, cần theo dõi nhịp thở cẩn thận.

By the end of the walk, he was visibly tachypneic and a bit pale.

Kết thúc buổi đi bộ, anh ấy **thở nhanh** rõ rệt và có phần tái.

She wasn't coughing much, but she was a bit tachypneic when I checked on her.

Cô ấy không ho nhiều, nhưng lúc tôi kiểm tra có hơi **thở nhanh**.

After climbing the stairs, the elderly man became noticeably tachypneic.

Sau khi leo cầu thang, ông lão trở nên **thở nhanh** rõ rệt.