好きな単語を入力!

"tach" in Vietnamese

vòng tua (tachometer)đồng hồ tua máy

Definition

"Tach" là từ viết tắt, bình dân để chỉ đồng hồ đo vòng tua máy (tachometer) hiển thị số vòng quay/phút của động cơ, thường dùng trong lĩnh vực ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, nói trong nhóm người mê xe hoặc thợ sửa xe; hiếm khi xuất hiện trong văn bản hoặc cuộc trò chuyện nghiêm túc. Gặp trong cụm như 'xem vòng tua'.

Examples

The tach shows the engine speed in RPM.

**Vòng tua** hiển thị tốc độ động cơ theo số vòng/phút.

My car's tach stopped working.

**Vòng tua** trên xe tôi bị hỏng rồi.

Watch the tach when you change gears.

Hãy chú ý **vòng tua** khi chuyển số.

I noticed the tach was hitting redline on the highway.

Tôi thấy **vòng tua** đang chạm vạch đỏ khi chạy trên đường cao tốc.

If your tach is bouncing around, you might have an engine problem.

Nếu **vòng tua** nhảy loạn, có thể động cơ gặp vấn đề.

He loves watching the tach when he drives fast cars.

Anh ấy rất thích nhìn **vòng tua** khi lái xe nhanh.