好きな単語を入力!

"syringes" in Vietnamese

ống tiêm

Definition

Ống tiêm là dụng cụ y tế có kim và ống, dùng để tiêm hoặc rút chất lỏng ra khỏi cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, nhưng cũng gặp trong phòng thí nghiệm hoặc nhà bếp. 'ống tiêm đã dùng' là ống tiêm dùng rồi, còn 'kim tiêm' (needle) chỉ nói đến phần kim, không phải toàn bộ dụng cụ.

Examples

The nurse threw away the used syringes.

Y tá đã vứt bỏ các **ống tiêm** đã dùng.

Doctors use syringes to give vaccines to children.

Bác sĩ dùng **ống tiêm** để tiêm vắc-xin cho trẻ em.

We need new syringes for the next patients.

Chúng ta cần **ống tiêm** mới cho các bệnh nhân tiếp theo.

Be careful—used syringes can spread disease if not disposed of properly.

Hãy cẩn thận—**ống tiêm** đã dùng nếu không vứt đúng cách có thể lây lan bệnh.

Pharmacies sell both disposable and reusable syringes.

Nhà thuốc bán cả **ống tiêm** dùng một lần và tái sử dụng.

He volunteers to pick up discarded syringes at the local park to keep it safe.

Anh ấy tình nguyện nhặt **ống tiêm** bị vứt bỏ ở công viên địa phương để giữ an toàn.