好きな単語を入力!

"synovial" in Vietnamese

hoạt dịch

Definition

Liên quan đến dịch hoặc màng hoạt dịch, giúp bôi trơn các khớp trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu. Thường gặp trong các cụm như 'synovial fluid', 'synovial joint', 'synovial membrane'. Không dùng trong hội thoại bình thường.

Examples

The knee is a synovial joint.

Đầu gối là một khớp **hoạt dịch**.

Doctors examined the synovial fluid in her elbow.

Bác sĩ đã kiểm tra dịch **hoạt dịch** ở khuỷu tay cô ấy.

A synovial membrane covers the joint.

Một màng **hoạt dịch** bao phủ khớp.

Pain in synovial joints can make it hard to move.

Đau ở các khớp **hoạt dịch** có thể gây khó khăn khi vận động.

Healthy synovial fluid keeps your joints moving smoothly.

Dịch **hoạt dịch** khỏe mạnh giúp khớp vận động trơn tru.

Arthritis often affects the synovial lining in the joints.

Viêm khớp thường ảnh hưởng đến lớp **hoạt dịch** trong các khớp.