好きな単語を入力!

"synonymous" in Vietnamese

đồng nghĩagắn liền với

Definition

Khi hai từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, chúng được gọi là đồng nghĩa. Từ này cũng dùng để nói về sự gắn bó hoặc liên kết chặt chẽ với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức để nói về nghĩa từ vựng, hoặc mô tả sự liên hệ chặt chẽ giữa các khái niệm. Thường gặp trong cụm 'synonymous with.' Không phải lúc nào các từ đồng nghĩa cũng hoàn toàn giống nhau.

Examples

Happiness is synonymous with joy.

Hạnh phúc **đồng nghĩa** với niềm vui.

'Big' and 'large' are synonymous words.

'Big' và 'large' là những từ **đồng nghĩa**.

Honesty should be synonymous with leadership.

Trung thực nên **đồng nghĩa** với lãnh đạo.

In this town, his name is synonymous with kindness.

Ở thị trấn này, tên anh ấy **đồng nghĩa** với lòng tốt.

Being late is almost synonymous with him.

Đi trễ gần như **đồng nghĩa** với anh ấy.

For many people, Paris is synonymous with romance.

Với nhiều người, Paris **đồng nghĩa** với sự lãng mạn.