好きな単語を入力!

"swore" in Vietnamese

đã thềđã chửi thề

Definition

'Swore' có nghĩa là ai đó đã hứa nghiêm túc hoặc đã nói lời tục tĩu.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy vào ngữ cảnh: 'swore to...' nghĩa là hứa, 'swore at...' là chửi mắng ai đó. 'Swear' mạnh hơn 'promise'.

Examples

She swore she did not take the money.

Cô ấy **đã thề** là không lấy tiền.

He swore in court to tell the truth.

Anh ấy **đã thề** trước tòa sẽ nói sự thật.

The man swore at the driver.

Người đàn ông đó **đã chửi thề** tài xế.

I swore I'd never do that again, but here we are.

Tôi **đã thề** sẽ không làm điều đó nữa, vậy mà giờ lại ở đây.

She swore at the TV when her team missed the final shot.

Cô ấy **đã chửi thề** vào tivi khi đội mình bỏ lỡ cú ném cuối.

He swore he was only five minutes away, but he showed up half an hour later.

Anh ấy **đã thề** chỉ cách năm phút thôi, nhưng lại tới muộn nửa tiếng.