好きな単語を入力!

"sweet as sugar" in Vietnamese

ngọt như đường

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật rất dễ thương, tốt bụng, cuốn hút, hoặc món gì đó có vị rất ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nói về trẻ em, thú cưng hoặc người dễ thương. Có thể chỉ tính cách hoặc vị ngọt.

Examples

My little brother is sweet as sugar.

Em trai nhỏ của tôi **ngọt như đường**.

This cake is sweet as sugar!

Cái bánh này **ngọt như đường**!

Her little puppy is sweet as sugar.

Chú cún con của cô ấy **ngọt như đường**.

No wonder everyone loves her—she's sweet as sugar to everyone she meets.

Không ngạc nhiên khi ai cũng yêu quý cô ấy—cô ấy với ai cũng **ngọt như đường**.

He may be tough, but with his kids he's sweet as sugar.

Anh ấy có thể nghiêm khắc, nhưng với con thì lại **ngọt như đường**.

She smiled at me, sweet as sugar, and said hello.

Cô ấy mỉm cười với tôi, **ngọt như đường**, và chào hỏi.