好きな単語を入力!

"sweeper" in Vietnamese

người quét dọnmáy quét

Definition

‘Người quét dọn’ là người chuyên dùng chổi hoặc máy để làm sạch sàn nhà hay đường phố. Từ này cũng chỉ các loại máy quét tự động.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sweeper’ có thể là người quét (đường, văn phòng) hoặc máy. Trong thể thao, chỉ vị trí phòng thủ. Không nhầm với động từ ‘sweep’ (quét).

Examples

He worked as a sweeper before becoming a manager.

Anh ấy từng làm **người quét dọn** trước khi trở thành quản lý.

Did you see the new sweeper out on Main Street this morning?

Bạn có thấy **người quét dọn** mới ở phố chính sáng nay không?

The sweeper cleans the streets every morning.

**Người quét dọn** dọn sạch các con phố vào mỗi sáng.

We bought a new sweeper for the office floor.

Chúng tôi đã mua một **máy quét** mới cho sàn văn phòng.

The sweeper uses a big broom to clean.

**Người quét dọn** dùng chổi lớn để làm sạch.

That sweeper makes the hall look spotless in no time.

Chiếc **máy quét** đó làm cho sảnh sạch bóng chỉ trong chốc lát.