好きな単語を入力!

"sway from side to side" in Vietnamese

lắc qua lắc lại

Definition

Di chuyển chậm rãi và nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia lặp đi lặp lại, giống như cây trong gió hoặc thuyền trên sóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả chuyển động nhẹ nhàng, nhịp nhàng, không phải nhanh hoặc mạnh. Hay dùng cho cây, thuyền, người khiêu vũ hoặc trạng thái chóng mặt; mang ý nghĩa miêu tả, thi vị hơn 'di chuyển' hoặc 'lắc'.

Examples

The tall grass sways from side to side in the wind.

Cỏ cao **lắc qua lắc lại** trong gió.

The baby giggled as the swing swayed from side to side.

Em bé cười khi chiếc xích đu **lắc qua lắc lại**.

The boat swayed from side to side on the water.

Chiếc thuyền **lắc qua lắc lại** trên mặt nước.

When I stood up too quickly, the room seemed to sway from side to side.

Khi tôi đứng dậy quá nhanh, căn phòng như **lắc qua lắc lại**.

The dancers moved softly, their bodies swaying from side to side with the music.

Các vũ công di chuyển nhẹ nhàng, cơ thể họ **lắc qua lắc lại** theo nhạc.

Palm trees sway from side to side during a storm, but they don't break.

Cây dừa **lắc qua lắc lại** trong bão nhưng không gãy.