好きな単語を入力!

"swaps" in Vietnamese

trao đổihoán đổi (tài chính)

Definition

'Swaps' nghĩa là những lần trao đổi từ hai thứ trở lên, có thể là đồ vật, dịch vụ, hoặc hợp đồng tài chính giữa các bên.

Usage Notes (Vietnamese)

‘swaps’ dùng cho nhiều lần trao đổi, cả trong đời sống thường ngày (như 'đổi quần áo') lẫn tài chính. Khác với ‘switches’ là thay đổi vị trí, không phải đổi vật.

Examples

My friends and I often do swaps with our comic books.

Các bạn tôi và tôi thường thực hiện **trao đổi** truyện tranh với nhau.

There are many swaps at the community center every month.

Trung tâm cộng đồng có rất nhiều **trao đổi** mỗi tháng.

He organizes clothing swaps for charity.

Anh ấy tổ chức các **trao đổi** quần áo để làm từ thiện.

Online game forums are full of item swaps between players.

Các diễn đàn game trực tuyến tràn ngập các **trao đổi** vật phẩm giữa các người chơi.

Financial analysts closely monitor interest rate swaps.

Các nhà phân tích tài chính giám sát sát sao các **hoán đổi** lãi suất.

I've made some great friends through book swaps over the years.

Tôi đã kết thân với nhiều người bạn tuyệt vời nhờ các **trao đổi** sách qua các năm.