好きな単語を入力!

"swap over" in Vietnamese

đổi chỗchuyển đổi

Definition

Trao đổi chỗ, vai trò hoặc vật dụng với người khác, thường là tạm thời hoặc vì tiện lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và tình huống không trang trọng. Thể hiện sự trao đổi hai chiều, đặc biệt khi đổi vai trò, chỗ ngồi, hoặc vật dụng tạm thời.

Examples

Let's swap over so you can try sitting here.

Chúng ta hãy **đổi chỗ** để bạn thử ngồi ở đây nhé.

After ten minutes, the drivers swap over.

Sau mười phút, các tài xế **đổi chỗ**.

We can swap over jobs if you get tired.

Chúng ta có thể **đổi công việc** nếu bạn mệt.

Okay, let's swap over now so you can try driving.

Được rồi, bây giờ chúng ta **đổi chỗ** để bạn thử lái xe nhé.

If you want, we can swap over halfway through the project.

Nếu bạn muốn, chúng ta có thể **đổi vai** giữa chừng dự án.

They like to swap over every few hours when driving long distances.

Họ thích **đổi chỗ** vài tiếng một lần khi lái xe đường dài.