好きな単語を入力!

"swag" in Vietnamese

phong cách (ngầu)quà tặng miễn phíchiến lợi phẩm

Definition

'Swag' thường chỉ phong cách tự tin, hợp thời trang, hoặc quà tặng miễn phí tại sự kiện, đôi khi là đồ ăn cắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, phổ biến với giới trẻ khi nói về phong cách hoặc quà tặng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He has a lot of swag when he walks into a room.

Anh ấy cực kỳ có nhiều **phong cách** khi bước vào phòng.

She got some free swag at the conference.

Cô ấy nhận được một số **quà tặng miễn phí** ở hội nghị.

The pirates divided the swag among themselves.

Những tên cướp biển đã chia **chiến lợi phẩm** với nhau.

Did you check out the cool swag they were giving away at the tech booth?

Bạn đã xem chưa, họ tặng **quà tặng miễn phí** rất chất ở gian hàng công nghệ đó!

That outfit is pure swag—I love your style!

Trang phục đó đúng là **phong cách**—mình thích gu của bạn!

All the swag from the festival is already gone!

Toàn bộ **quà tặng miễn phí** của lễ hội đã hết sạch rồi!