"suturing" in Vietnamese
Definition
Quá trình dùng chỉ y tế để khâu mép vết thương hoặc vết mổ lại, thường do nhân viên y tế thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong y khoa, liên quan đến việc khâu vết thương hoặc sau phẫu thuật (“suturing a wound”, “suturing technique”). Không dùng cho may vá quần áo.
Examples
The doctor is suturing the wound.
Bác sĩ đang **khâu** vết thương lại.
Proper suturing helps wounds heal faster.
**Khâu** đúng cách giúp vết thương mau lành hơn.
Suturing requires skill and precision.
**Khâu** đòi hỏi sự khéo léo và chính xác.
After the surgery, the nurse watched closely as the doctor finished suturing.
Sau phẫu thuật, y tá theo dõi cẩn thận khi bác sĩ hoàn thành việc **khâu**.
Learning suturing techniques is essential for medical students.
Học kỹ thuật **khâu** là điều thiết yếu đối với sinh viên y khoa.
He practiced suturing on a piece of synthetic skin before working with real patients.
Anh ta đã luyện tập **khâu** trên da nhân tạo trước khi làm việc với bệnh nhân thật.