好きな単語を入力!

"surfboard" in Vietnamese

ván lướt sóng

Definition

Một tấm ván dài và phẳng dùng để lướt sóng trên biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho môn lướt sóng biển; không lẫn với 'ván boogie' hoặc 'bodyboard'. Thường gặp trong các cụm như 'thuê ván lướt sóng', 'mang ván lướt sóng'.

Examples

He bought a new surfboard for his vacation.

Anh ấy đã mua một **ván lướt sóng** mới cho kỳ nghỉ của mình.

The surfboard is lying on the sand.

**Ván lướt sóng** nằm trên cát.

She can ride the waves with her surfboard.

Cô ấy có thể lướt sóng với **ván lướt sóng** của mình.

I forgot my wax—my surfboard was so slippery this morning!

Tôi quên mất sáp—**ván lướt sóng** của tôi sáng nay trơn quá!

Do you want to rent a surfboard or bring your own?

Bạn muốn thuê **ván lướt sóng** hay mang theo của mình?

After a long day at the beach, his surfboard had a few new dings.

Sau một ngày dài ở biển, **ván lướt sóng** của anh ấy có thêm vài vết xước mới.