好きな単語を入力!

"surat" in Vietnamese

thư

Definition

Đây là một bức thư hoặc tin nhắn viết tay gửi từ người này đến người khác, thường mang tính cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thư' ở đây nghĩa là thư tay cá nhân chứ không phải thư điện tử hay tài liệu chính thức. Hay dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè.

Examples

I wrote a surat to my grandmother last week.

Tuần trước tôi đã viết một **thư** cho bà ngoại.

She keeps all his old surat in a box.

Cô ấy giữ tất cả những **thư** cũ của anh ấy trong một chiếc hộp.

I received a beautiful surat on my birthday.

Tôi nhận được một **thư** rất đẹp vào ngày sinh nhật.

Did you get my surat or should I send it again?

Bạn đã nhận được **thư** của mình chưa hay mình nên gửi lại?

Whenever I miss home, I read old surat from my parents.

Mỗi khi nhớ nhà, tôi lại đọc những **thư** cũ của bố mẹ gửi.

These days, it's rare to send a handwritten surat.

Ngày nay, việc gửi **thư** viết tay rất hiếm.